August 29, 2013

99 bài tiếng Anh giao tiếp cơ bản

Tiếng Anh giao tiếp
Với gần 100 bài tiếng Anh ở đây không chỉ dành cho người ở trình độ cơ bản bắt đầu tập giao tiếp mà còn dành cho những người đã có trình độ tiếng Anh tương đối có thể củng cố và nâng cao hơn nữa kỹ năng giao tiếp của mình.

Dành 30 phút mỗi ngày để học 3 bài. Nghe đi nghe lại nhiều lần, chép lại những câu quan trọng, lặp lại lời thoại của nhân vật trong video và dịch sang tiếng Việt nếu cần. Rèn luyện mỗi ngày với những bài học này chắc chắn sau một tháng bạn sẽ thấy kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình cải tiến đáng kể!

99 bài tiếng Anh giao tiếp (*)

Gồm 99 bài tiếng Anh giao tiếp kèm lời thoại và dịch lời thoại sang tiếng Việt. Ngoài ra còn có thêm một số bài hát tiếng Anh, cũng như cho phép bạn tải file về máy tính.


Cập nhật: Hiện nay bộ chương trình dạy tiếng Anh English For You cũng được rất nhiều người theo học có ba cập độ Beginner, ElementaryIntermediate với 80 bài học, mỗi bài có thời lượng khoảng 1h giúp nắm vững đầy đủ các kỹ năng ngôn ngữ.

Bạn cũng có thể xem chung từng phần qua video bên dưới.

1. Giao tiếp tổng quát


Gồm 20 tính huống giao tiếp hàng ngày như gia đình, mua sắm, sở thích, chuẩn bị tiệc tùng,...



Nội dung
  1. Where do you come from? - Bạn đến từ đâu?
  2. How was your vacation? - Kỳ nghỉ của bạn thế nào?
  3. Do you remember me? - Bạn có nhớ tôi?
  4. I like your style - Tôi thích kiểu của bạn
  5. Family - Gia đình
  6. Returning a shirt to the store - Trả lại một chiếc áo sơ mi cho cửa hàng
  7. Do you have a pet? - Bạn có con vật cưng không?
  8. What kinds of the food do you like? - Bạn thích loại thức ăn nào?
  9. What do you want to do after you graduate? - Bạn muốn làm gì sau khi tốt nghiệp?
  10. Planning a trip - Lên kế hoạch chuyến đi
  11. Hobbies - Sở thích
  12. The first time to meet - Gặp gỡ lần đầu
  13. What would you like to do? - Bạn thích làm gì?
  14. Coffee or tea - Cà phê hay chè (trà)
  15. Have you ever traveled abroad? - Bạn đã bao giờ đi du lịch nước ngoài?
  16. Shopping - Mua sắm
  17. My house was robbed! - Nhà tôi bị trộm!
  18. Asking information on the phone - Hỏi thông tin trên điện thoại
  19. Why do you have a headache? - Tại sao bạn đau đầu?
  20. What should we get for the party? - Chúng ta nên chuẩn bị gì cho buổi tiệc?

2. Giao tiếp hàng ngày


Giới thiệu 22 tình huống giao tiếp sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống thường nhật như chào hỏi, giới thiệu, gọi điện thoại, thăm bạn bè, mua sắm, đặt thức ăn, hẹn hò, chỉ đường ...v.v.



Nội dung
  1. Making a phone call - Gọi điện thoại
  2. Visiting a friend - Thăm một người bạn
  3. Greeting and introduction - Chào hỏi và giới thiệu
  4. Breakfast recommendation - Khuyên ăn sáng
  5. Ordering the food - Đặt thức ăn
  6. Check please - Kiểm tra hóa đơn
  7. Meeting a friend - Gặp một người bạn
  8. How is the car? - Chiếc xe hơi của bạn thế nào?
  9. About the train - Nói về xe lửa
  10. A pair of shoes - Đôi giày
  11. Buying a phone - Mua điện thoại
  12. Directions to the toilet - Chỉ đường đi vệ sinh
  13. Make an appointment for later - Sắp xếp cuộc hẹn sau
  14. Choosing a movie - Chọn một bộ phim
  15. What a coincidence! - Thật là trùng hợp!
  16. Making a date - Hẹn hò
  17. Going to the shop - Đi mua sắm
  18. Postponing - Hoãn lại
  19. Passing a message - Chuyển lời nhắn
  20. Making a conversation - Thực hiện cuộc nói chuyện
  21. At the restaurant - Tại nhà hàng
  22. Making a toast - Làm bánh mì nướng

3. Giao tiếp cơ bản


Bài học này bắt đầu bằng tình huống một anh chàng làm việc xấu phải khai báo thông tin cá nhân tại sở cảnh sát và sau đó nhờ anh bạn đến bảo lãnh. Các tình huống trong câu chuyện xảy ra trong cuộc sống hàng ngày. Giống như các phần khác trong loạt bài tiếng Anh giao tiếp, câu thoại chính của bài học được nhắc lại nhiều lần giúp người học nắm vững nội dung chính.




Nội dung
  1. What's your name? - Bạn tên gì?
  2. Where are you? - Bạn ở đâu?
  3. How expensive is France? - Nước Pháp đắt đỏ thế nào?
  4. How long? - Bao lâu?
  5. What time? - Mấy giờ?
  6. Can I borrow your pen? - Tôi có thể mượn cây bút của bạn được không?
  7. Why are you crying? - Tại sao bạn khóc?
  8. Did you type those reports? - Bạn đã đánh máy báo cáo đó chưa?
  9. I'm looking for a job - Tôi đang tìm việc
  10. I'm looking for an ATM - Tôi đang tìm máy rút tiền tự động
  11. What are you doing tomorrow? - Bạn sẽ làm gì ngày mai?
  12. I lost my luggage - Tôi mất hành lý
  13. Miss Universe - Hoa hậu hoàn vũ
  14. Do you have a pen? - Bạn có bút không?
  15. What is your job? - Công việc của bạn là gì?


4. Giao tiếp khi đi du lịch


Các tình huống sử dụng tiếng Anh khi đi du lịch nước ngoài, có tất cả 10 tình huống khác nhau, mỗi tình huống đều có phần hội thoại và phần lặp lại nhấn mạnh nội dung chính.



Nội dung
  1. At the travel agent - Tại đại lý du lịch
  2. At the airport - Tại sân bay
  3. Asking for assistance - Nhờ trợ giúp
  4. At the hotel - Tại khách sạn
  5. At the restaurant - Tại nhà hàng
  6. At the bar - Tại quán bar
  7. Using different kind of services - Dùng các dịch vụ khác
  8. Concierge - Nhân viên giữ cửa
  9. Sight Seeing - Ngắm cảnh
  10. Stopping a passerby - Ngăn chặn một người qua đường

5. Cho người đi làm


15 tình huống giao tiếp tiếng Anh điển hình cho nhân viên văn phòng: phỏng vấn xin việc, đến chỗ làm mới, sắp xếp cuộc hợp, lên lịch công tác,...



Nội dung

  1. The interview - Buổi phỏng vấn.
  2. My job description - Miêu tả công việc của tôi.
  3. Arriving at my new office - Đến văn phòng làm việc mới.
  4. Talking with my new boss - Nói chuyện với sếp mới.
  5. The office tour - Một vòng quanh văn phòng làm việc.
  6. Making an appointment - Sắp xếp một cuộc họp.
  7. Answering the telephone and transferring a call - Trả lời và chuyển cuộc gọi.
  8. Greeting a client - Chào hỏi khách hàng.
  9. In the meeting - Trong cuộc họp.
  10. Handling a complaint - Giải quyết phàn nàn
  11. Joining a marketing meeting - Tham gia một cuộc họp marketing.
  12. Performance appraisal - Đánh giá quá trình làm việc.
  13. Planning a business trip - Lên kế hoạch chuyến công tác.
  14. Working in the office - Làm việc tại văn phòng
  15. Talking with my colleagues - Nói chuyện với đồng nghiệp

(*) Chúng tôi nhận thấy tiện ích này bổ ích với bạn đọc nên đưa đây mà chưa xin phép tác giả. Nếu tác giả có yêu cầu, chúng tôi sẽ xóa tiện ích khỏi hệ thống.

Sponsored links